壞資產

hoại tư sản

Hán Việt: hoại tư sản

Tổng quan

Cấu tạo: (hoại) + (tư) + (sản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壞資產 uàizīchǎn n. <acct.> bad assets M:²bǐ