壞骨頭

hoại cốt đầu

Hán Việt: hoại cốt đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoại) + (cốt) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壞骨頭 uàigǔtou n. bad egg; scoundrel