壟種羊 lǒng zhǒng yáng · lũng chủng dương Hán Việt: lũng chủng dương · Pinyin: lǒng zhǒng yáng Tổng quan Cấu tạo: 壟 (lũng) + 種 (chủng) + 羊 (dương)Pinyinlǒng zhǒng yángHán Việtlũng chủng dươngCấu tạo壟 + 種 + 羊 · lũng + chủng + dương nghĩa thành phần: lũng + chủng + dương