壤父擊壤

rǎng fù jī rǎng nhưỡng phụ kích nhưỡng

Hán Việt: nhưỡng phụ kích nhưỡng · Pinyin: rǎng fù jī rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhưỡng) + (phụ) + (kích) + (nhưỡng)