壤父擊壤 rǎng fù jī rǎng · nhưỡng phụ kích nhưỡng Hán Việt: nhưỡng phụ kích nhưỡng · Pinyin: rǎng fù jī rǎng Tổng quan Cấu tạo: 壤 (nhưỡng) + 父 (phụ) + 擊 (kích) + 壤 (nhưỡng)Pinyinrǎng fù jī rǎngHán Việtnhưỡng phụ kích nhưỡngCấu tạo壤 + 父 + 擊 + 壤 · nhưỡng + phụ + kích + nhưỡng nghĩa thành phần: nhưỡng + phụ + kích + nhưỡng