士夫画 shì fū huà·sĩ phu họa Hán Việt: sĩ phu họa · Pinyin: shì fū huà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.画家的画,文人的画。别于画院待诏﹑祗候等所作的院体画。 Cấu tạo: 士 (sĩ) + 夫 (phu) + 畫 (họa)Pinyinshì fū huàHán Việtsĩ phu họaCấu tạo士 + 夫 + 畫 · sĩ + phu + họa nghĩa thành phần: sĩ + phu + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.画家的画,文人的画。别于画院待诏﹑祗候等所作的院体画。 Từ liên quan Gần nghĩa士夫見 · 士夫 · 士夫畫