士敏土
sĩ mẫn thổ
Hán Việt: sĩ mẫn thổ · Pinyin: shì mǐn tǔ
Tổng quan
xi măng (từ mượn) (cũ)
Nghĩa
Việt
- Cihui xi măng (từ mượn) (cũ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水泥。為英語cement的音譯。參見「水泥」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển [英cement]水泥。
- Tân Hoa Tự Điển 1.[英cement]水泥。
Eng
- CC-CEDICT cement (loanword) (old)
- Cihui cement (loanword) (old)