士瓦本 shì wǎ běn · sĩ ngõa bổn Hán Việt: sĩ ngõa bổn · Pinyin: shì wǎ běn Tổng quan Cấu tạo: 士 (sĩ) + 瓦 (ngõa) + 本 (bổn)Pinyinshì wǎ běnHán Việtsĩ ngõa bổnCấu tạo士 + 瓦 + 本 · sĩ + ngõa + bổn nghĩa thành phần: sĩ + ngõa + bổn