士用果 sĩ dụng quả Hán Việt: sĩ dụng quả Tổng quan sĩ dụng quả (術語)五果之一。☸ Cấu tạo: 士 (sĩ) + 用 (dụng) + 果 (quả)Hán Việtsĩ dụng quảCấu tạo士 + 用 + 果 · sĩ + dụng + quả nghĩa thành phần: sĩ + dụng + quả Nghĩa ViệtCihui sĩ dụng quả (術語)五果之一。☸