士的数

shì dí shùsĩ đích sổ

Hán Việt: sĩ đích sổ · Pinyin: shì dí shù

Tổng quan

Cấu tạo: 士 (sĩ) + 的 (đích) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số taxi

Đức

  • Handedict Taxicab-Zahl (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

士的