士的數 shì dí shù · sĩ đích sổ Hán Việt: sĩ đích sổ · Pinyin: shì dí shù Tổng quan Cấu tạo: 士 (sĩ) + 的 (đích) + 數 (sổ)Pinyinshì dí shùHán Việtsĩ đích sổCấu tạo士 + 的 + 數 · sĩ + đích + sổ nghĩa thành phần: sĩ + đích + sổ