壬午年 nhâm ngọ niên Hán Việt: nhâm ngọ niên Tổng quan Năm Nhâm Ngọ Cấu tạo: 壬 (nhâm) + 午 (ngọ) + 年 (niên)Hán Việtnhâm ngọ niênCấu tạo壬 + 午 + 年 · nhâm + ngọ + niên nghĩa thành phần: nhâm + ngọ + niên Nghĩa ViệtCihui Năm Nhâm Ngọ