壯勞力

tráng lao lực

Hán Việt: tráng lao lực

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (lao) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壯勞力 huàngláolì n. 1. strong labor power 2. an ablebodied adult (esp. for farming)