壯年人 tráng niên nhân Hán Việt: tráng niên nhân Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 年 (niên) + 人 (nhân)Hán Việttráng niên nhânCấu tạo壯 + 年 + 人 · tráng + niên + nhân nghĩa thành phần: tráng + niên + nhân Nghĩa EngCihui 壯年人 huàngniánrén n. middle-aged people