壯年期

tráng niên kì

Hán Việt: tráng niên kì

Tổng quan

tính chín; tính thành thực, tính trưởng thành, tính cẩn thận, tính chín chắn, tính kỹ càng, (thương nghiệp) kỳ hạn phải thanh toán

Cấu tạo: (tráng) + (niên) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chín; tính thành thực, tính trưởng thành, tính cẩn thận, tính chín chắn, tính kỹ càng, (thương nghiệp) kỳ hạn phải thanh toán

ja

  • JMdict prime of one's life|stage of maturity