壯盛

zhuàng shèng tráng thịnh

Hán Việt: tráng thịnh · Pinyin: zhuàng shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (thịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 健壮; 兴旺,兴盛; 壮大,有气势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.健壮。 2.兴旺,兴盛。 3.壮大,有气势。

Eng

  • Cihui 壯盛 huàngshèng v.p. strong and prosperous; healthy

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鼎盛