壯盛
tráng thịnh
Hán Việt: tráng thịnh · Pinyin: zhuàng shèng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 強健、旺盛、有朝氣。《戰國策.燕策三》:「今太子聞光壯盛之時,不知吾精已消亡矣。」
Eng
- Cihui 壯盛 huàngshèng v.p. strong and prosperous; healthy
Hán Việt: tráng thịnh · Pinyin: zhuàng shèng