壯繆侯 zhuàng móu hóu · tráng mâu hầu Hán Việt: tráng mâu hầu · Pinyin: zhuàng móu hóu Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 繆 (mâu) + 侯 (hầu)Pinyinzhuàng móu hóuHán Việttráng mâu hầuCấu tạo壯 + 繆 + 侯 · tráng + mâu + hầu nghĩa thành phần: tráng + mâu + hầu