壯膽子

zhuàng dǎn zǐ tráng đảm tử

Hán Việt: tráng đảm tử · Pinyin: zhuàng dǎn zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (đảm) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壯膽子 huàngdǎnzi ►See zhuàngdǎn