壯語豪言 tráng ngữ hào ngôn Hán Việt: tráng ngữ hào ngôn Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 語 (ngữ) + 豪 (hào) + 言 (ngôn)Hán Việttráng ngữ hào ngônCấu tạo壯 + 語 + 豪 + 言 · tráng + ngữ + hào + ngôn nghĩa thành phần: tráng + ngữ + hào + ngôn Nghĩa EngCihui 壯語豪言 huàngyǔháoyán f.e. grand and heroic words