壯闊
tráng khoát
Hán Việt: tráng khoát · Pinyin: zhuàng kuò
Tổng quan
hoành tráng | hùng vĩ | rộng lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui hoành tráng | hùng vĩ | rộng lớn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雄壯寬廣。如:「眺望壯闊的海洋,使人心胸變得豁達。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雄壮而宽广。形容声势浩大波澜壮阔|规模壮阔。 【壮阔】雄壮而宽广。形容声势浩大波澜壮阔|规模壮阔。
Eng
- CC-CEDICT grand|majestic|vast
- Cihui grand; majestic; vast