聲樂作品

thanh nhạc tác phẩm

Hán Việt: thanh nhạc tác phẩm

Tổng quan

(thuộc sự) phát âm, (thuộc) thanh âm, bằng miệng, (thông tục) lớn tiếng, to tiếng, hay nói hay la, (thơ ca) đầy thanh âm, (ngôn ngữ học) kêu, có thanh, (ngôn ngữ học) có tính chất nguyên âm, (ngôn ngữ học) nguyên âm

Cấu tạo: (thanh) + (nhạc) + (tác) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc sự) phát âm, (thuộc) thanh âm, bằng miệng, (thông tục) lớn tiếng, to tiếng, hay nói hay la, (thơ ca) đầy thanh âm, (ngôn ngữ học) kêu, có thanh, (ngôn ngữ học) có tính chất nguyên âm, (ngôn ngữ học) nguyên âm