聲價倍增
thanh giá bội tăng
Hán Việt: thanh giá bội tăng · Pinyin: shēng jià bèi zēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指声誉地位成倍增加,迅速提高。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓声誉地位成倍增加﹐迅速提高。
Hán Việt: thanh giá bội tăng · Pinyin: shēng jià bèi zēng