聲價百倍

shēng jià bǎi bèi thanh giá bách bội

Hán Việt: thanh giá bách bội · Pinyin: shēng jià bǎi bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (giá) + (bách) + (bội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻名誉地位大大增高。同“声价十倍”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"声价十倍"。