聲保真度

thanh bảo chân độ

Hán Việt: thanh bảo chân độ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (bảo) + (chân) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聲保真度 hēngbǎozhēndù n. acoustic fidelity