聲偶擿裂
thanh ngẫu trích liệt
Hán Việt: thanh ngẫu trích liệt · Pinyin: shēng ǒu zhé liè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偶:成对;擿:选取。形容文章的句子两两并列,声调平仄相对及选用古人的好句子。
Hán Việt: thanh ngẫu trích liệt · Pinyin: shēng ǒu zhé liè