聲光化電

shēng guāng huà diàn thanh quang hóa điện

Hán Việt: thanh quang hóa điện · Pinyin: shēng guāng huà diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (quang) + (hóa) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清末民初时指自欧美传来的自然科学和技术﹐现不常用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清末民初时指自欧美传来的自然科学和技术﹐现不常用。