聲光場面 thanh quang tràng diện Hán Việt: thanh quang tràng diện Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 光 (quang) + 場 (tràng) + 面 (diện)Hán Việtthanh quang tràng diệnCấu tạo聲 + 光 + 場 + 面 · thanh + quang + tràng + diện nghĩa thành phần: thanh + quang + tràng + diện Nghĩa EngCihui son et lumiere