聲出金石

shēng chū jīn shí thanh xuất kim thạch

Hán Việt: thanh xuất kim thạch · Pinyin: shēng chū jīn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (xuất) + (kim) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金石:指古代的打击乐器。好像是从乐器中发出来的声音。形容歌声悦耳动听。