聲勢凌人

thanh thế lăng nhân

Hán Việt: thanh thế lăng nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thế) + (lăng) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聲勢凌人 hēngshìlíngrén f.e. overwhelm the weaker with excessively strong language