声势凌人

thanh thế lăng nhân

Hán Việt: thanh thế lăng nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 勢 (thế) + 凌 (lăng) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời lẽ áp đảo
  • Biên soạn 聲勢凌人 hēngshìlíngrén f.e. overwhelm the weaker with excessively strong language

Eng

  • Cihui 聲勢凌人 hēngshìlíngrén f.e. overwhelm the weaker with excessively strong language

Từ liên quan

Gần nghĩa

声势浩大 · 聲勢赫赫 · 声势汹汹 · 声势赫奕 · 声势熏灼 · 声势烜赫 · 声势显赫 · 声势煊赫