声势显赫 shēng shì xiǎn hè·thanh thế hiển hách Hán Việt: thanh thế hiển hách · Pinyin: shēng shì xiǎn hè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 显赫:指权势很盛。形容名声很大,气势逼人。 Cấu tạo: 聲 (thanh) + 勢 (thế) + 顯 (hiển) + 赫 (hách)Pinyinshēng shì xiǎn hèHán Việtthanh thế hiển háchCấu tạo聲 + 勢 + 顯 + 赫 · thanh + thế + hiển + hách nghĩa thành phần: thanh + thế + hiển + hách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显赫:指权势很盛。形容名声很大,气势逼人。 Từ liên quan Gần nghĩa显赫人物 · 声势浩大 · 聲勢赫赫 · 显赫的 · 显赫一时 · 声势汹汹 · 声势赫奕 · 声势熏灼