声势煊赫

thanh thế huyên hách

Hán Việt: thanh thế huyên hách

Tổng quan

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 勢 (thế) + 煊 (huyên) + 赫 (hách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh thế hiển hách
  • Biên soạn 聲勢煊赫 hēngshìxuānhè f.e. One's influence is majestic and powerful

Eng

  • Cihui 聲勢煊赫 hēngshìxuānhè f.e. One's influence is majestic and powerful

Từ liên quan

Gần nghĩa

声势浩大 · 聲勢赫赫 · 声势汹汹 · 声势赫奕 · 声势熏灼 · 声势烜赫 · 声势显赫 · 声势凌人