声化韵母

thanh hóa vận mẫu

Hán Việt: thanh hóa vận mẫu

Tổng quan

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 化 (hóa) + 韻 (vận) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vận mẫu uốn lưỡi
  • Biên soạn 聲化韻母 hēnghuà yùnmǔ n. <lg.> 1. vocalized final 2. retroflex suffix [i]r[/i]

Eng

  • Cihui 聲化韻母 hēnghuà yùnmǔ n. <lg.> 1. vocalized final 2. retroflex suffix r

Từ liên quan

Gần nghĩa

声化学 · 声化的 · 声化韵 · 韵母表