声名大震

shēng míng dà zhènthanh danh đại chấn

Hán Việt: thanh danh đại chấn · Pinyin: shēng míng dà zhèn

Tổng quan

gây chấn động

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 名 (danh) + 大 (đại) + 震 (chấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chấn động
  • Google Alex v6 nổi tiếng

Eng

  • Cihui to create a sensation

Từ liên quan

Gần nghĩa

声名鹊起 · 声名狼藉 · 声名大噪 · 声名狼籍地 · 声名狼藉的 · 聲名狼藉 · 聲名狼籍 · 声名藉甚