聲名大震
thanh danh đại chấn
Hán Việt: thanh danh đại chấn · Pinyin: shēng míng dà zhèn
Tổng quan
gây chấn động
Nghĩa
Việt
- Cihui gây chấn động
Eng
- CC-CEDICT to create a sensation
- Cihui to create a sensation
Hán Việt: thanh danh đại chấn · Pinyin: shēng míng dà zhèn
gây chấn động