聲名文物

shēng míng wén wù thanh danh văn vật

Hán Việt: thanh danh văn vật · Pinyin: shēng míng wén wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (danh) + (văn) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"声明文物"。