声名藉甚

shēng míng jí shènthanh danh tạ thậm

Hán Việt: thanh danh tạ thậm · Pinyin: shēng míng jí shèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.名声显赫。指人在社会上流传的评价极高。

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 名 (danh) + 藉 (tạ) + 甚 (thậm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nổi tiếng
  • Biên soạn 聲名藉甚 hēngmíng jièshèn v.p. have a widespread reputation

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.名声显赫。指人在社会上流传的评价极高。

Eng

  • Cihui 聲名藉甚 hēngmíng jièshèn v.p. have a widespread reputation
  • Tần suất từ 聲名藉甚 hēngmíng jièshèn v.p. have a widespread reputation

Từ liên quan

Gần nghĩa

声名鹊起 · 声名狼藉 · 声名大噪 · 声名大震 · 声名狼籍地 · 声名狼藉的 · 聲名狼藉 · 聲名狼籍