聲名藉甚
thanh danh tạ thậm
Hán Việt: thanh danh tạ thậm · Pinyin: shēng míng jí shèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 名声显赫。指人在社会上流传的评价极高。
- Tân Hoa Tự Điển 1.名声显赫。指人在社会上流传的评价极高。
Eng
- Cihui 聲名藉甚 hēngmíng jièshèn v.p. have a widespread reputation