聲名鵲起

shēng míng què qǐ thanh danh thước khởi

Hán Việt: thanh danh thước khởi · Pinyin: shēng míng què qǐ

Tổng quan

(idiom) to rise to fame

Cấu tạo: (thanh) + (danh) + (thước) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容知名度迅速提高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容知名度迅速提高。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to rise to fame
  • Cihui (idiom) to rise to fame