聲嘶力竭
thanh tê lực kiệt
Hán Việt: thanh tê lực kiệt · Pinyin: shēng sī lì jié
Tổng quan
la hét đến khản cả giọng (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui la hét đến khản cả giọng (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嘶:哑;竭:尽。嗓子喊哑,气力用尽。形容竭力呼喊。
- Tân Hoa Tự Điển 嗓子叫哑了,力气用光了。形容拼命叫喊他在声嘶力竭地喊叫。
- Tân Hoa Tự Điển 嘶哑;竭尽。嗓子喊哑,气力用尽。形容竭力呼喊。
Eng
- CC-CEDICT to shout oneself hoarse (idiom)
- Cihui 聲嘶力竭 hēngsīlìjié f.e. shout oneself hoarse