聲容笑貌

thanh dung tiếu mạo

Hán Việt: thanh dung tiếu mạo

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (dung) + (tiếu) + (mạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聲容笑貌 hēngróngxiàomào f.e. 1. a person's voice and expression 2. have a stentorian/sonorous voice