声念诵 thanh niệm tụng Hán Việt: thanh niệm tụng Tổng quan thanh niệm tụng (雜語)五種念誦之一。見念誦條附錄。☸ Cấu tạo: 声 (thanh) + 念 (niệm) + 诵 (tụng)Hán Việtthanh niệm tụngCấu tạo声 + 念 + 诵 · thanh + niệm + tụng nghĩa thành phần: thanh + niệm + tụng Nghĩa ViệtCihui thanh niệm tụng (雜語)五種念誦之一。見念誦條附錄。☸