聲振屋瓦 shēng zhèn wū wǎ · thanh chấn ốc ngõa Hán Việt: thanh chấn ốc ngõa · Pinyin: shēng zhèn wū wǎ Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 振 (chấn) + 屋 (ốc) + 瓦 (ngõa)Pinyinshēng zhèn wū wǎHán Việtthanh chấn ốc ngõaCấu tạo聲 + 振 + 屋 + 瓦 · thanh + chấn + ốc + ngõa nghĩa thành phần: thanh + chấn + ốc + ngõa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 声音把房子上的瓦都振动了。形容呼喊的声音很宏大猛烈。