聲振林木

shēng zhèn lín mù thanh chấn lâm mộc

Hán Việt: thanh chấn lâm mộc · Pinyin: shēng zhèn lín mù

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (chấn) + (lâm) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声:歌声。歌声振动了林木。形容歌声或乐器声高亢宏亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.声浪振动树林。形容乐声激越宏亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容歌声或乐器声高亢宏亮。