声明反对 thanh minh phản đối Hán Việt: thanh minh phản đối Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 明 (minh) + 反 (phản) + 對 (đối)Hán Việtthanh minh phản đốiTừ loạitínhCấu tạo聲 + 明 + 反 + 對 · thanh + minh + phản + đối nghĩa thành phần: thanh + minh + phản + đối Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuyên bố phản đốiMainlandKaggle Zh-Vi pronounce againstEngCihui pronounce against Từ liên quan Gần nghĩa反对势力 · 反对命令 · 反对易子 · 反对癖性 · 反对称性 · 反对称的 · 反对论者 · 反对论证