聲明反對 thanh minh phản đối Hán Việt: thanh minh phản đối Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 明 (minh) + 反 (phản) + 對 (đối)Hán Việtthanh minh phản đốiCấu tạo聲 + 明 + 反 + 對 · thanh + minh + phản + đối nghĩa thành phần: thanh + minh + phản + đối Nghĩa EngCihui pronounce against