聲明支持 thanh minh chi trì Hán Việt: thanh minh chi trì Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 明 (minh) + 支 (chi) + 持 (trì)Hán Việtthanh minh chi trìCấu tạo聲 + 明 + 支 + 持 · thanh + minh + chi + trì nghĩa thành phần: thanh + minh + chi + trì Nghĩa EngCihui pronounce for