声望很高的

thanh vọng ngận cao đích

Hán Việt: thanh vọng ngận cao đích

Tổng quan

có uy tín, có thanh thế; đem lại uy tín, đem lại thanh thế

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 望 (vọng) + 很 (ngận) + 高 (cao) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uy tín cao

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prestigious

Từ liên quan

Gần nghĩa

声望下降 · 声望日隆 · 高的女人