声望下降 thanh vọng hạ hàng Hán Việt: thanh vọng hạ hàng Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 望 (vọng) + 下 (hạ) + 降 (hàng)Hán Việtthanh vọng hạ hàngTừ loạitínhCấu tạo聲 + 望 + 下 + 降 · thanh + vọng + hạ + hàng nghĩa thành phần: thanh + vọng + hạ + hàng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 uy tín giảmMainlandKaggle Zh-Vi fall inbad odorEngCihui fall inbad odor Từ liên quan Gần nghĩa下降趋势 · 下降的 · 下降者 · 声望很高的 · 下降气流 · 下降运动 · 声望日隆 · 下降了