聲氣相投
thanh khí tương đầu
Hán Việt: thanh khí tương đầu · Pinyin: shēng qì xiāng tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指朋友间思想一致,性情投合。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"声气相求"。
Eng
- Cihui 聲氣相投 hēngqìxiāngtóu f.e. 1. have a spiritual affinity 2. echo answers