聲氣相求

shēng qì xiāng qiú thanh khí tương cầu

Hán Việt: thanh khí tương cầu · Pinyin: shēng qì xiāng qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khí) + (tương) + (cầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指志同道合,意气相投。

Eng

  • Cihui 聲氣相求 hēngqìxiāngqiú f.e. share the same interests and purpose