聲求氣應

shēng qiú qì yìng thanh cầu khí ứng

Hán Việt: thanh cầu khí ứng · Pinyin: shēng qiú qì yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (cầu) + (khí) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应:应和,共鸣;求:寻找。同类的事物相互感应。比喻志趣相投的人自然地结合在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 应应和,共鸣;求寻找。同类的事物相互感应。比喻志趣相投的人自然地结合在一起。