聲生勢長 shēng shēng shì zhǎng · thanh sanh thế trường Hán Việt: thanh sanh thế trường · Pinyin: shēng shēng shì zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 生 (sanh) + 勢 (thế) + 長 (trường)Pinyinshēng shēng shì zhǎngHán Việtthanh sanh thế trườngCấu tạo聲 + 生 + 勢 + 長 · thanh + sanh + thế + trường nghĩa thành phần: thanh + sanh + thế + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名声越高,势力越大。