聲磁水雷

shēng cí shuǐ léi thanh từ thủy lôi

Hán Việt: thanh từ thủy lôi · Pinyin: shēng cí shuǐ léi

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (từ) + (thủy) + (lôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装有声、磁引信,利用舰船的声、磁场的共同作用而引爆的水雷。其引信有先声后磁、先磁后声或声、磁同时等方式。抗扫雷和抗干扰性能较强。